Saving money wisely
현명하게 돈을 모아요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick많은 사람들이 돈을 모으고 싶어 해요, 그렇죠?Nhiều người muốn tiết kiệm tiền, đúng không?
하지만 현명하게 돈을 모으는 것은 생각보다 쉽지 않아요.Nhưng tiết kiệm tiền một cách khôn ngoan không dễ như ta tưởng đâu.
먼저, 돈이 어디에 쓰이는지 정확히 알아야 해요.Trước hết, phải biết chính xác tiền được tiêu vào đâu.
돈을 모으려면, 매달 지출을 꼼꼼하게 기록해야 해요.Muốn tiết kiệm tiền thì phải ghi chép chi tiêu hằng tháng thật cẩn thận.
또한, 돈을 모으려면 예산을 세우는 것이 중요해요.Ngoài ra, muốn tiết kiệm tiền thì việc lập ngân sách rất quan trọng.
불필요한 지출을 줄이려고 노력해야 하고요.Và cũng phải cố gắng cắt giảm những khoản chi không cần thiết.
예를 들어, 돈을 모으려면 외식 대신 도시락을 싸 가지고 다닐 수 있어요.Ví dụ, muốn tiết kiệm tiền thì có thể tự mang cơm hộp theo thay vì ăn ngoài.
이런 작은 노력들이 모여서 여러분은 조금씩 돈을 모을 수 있어요.Những nỗ lực nhỏ như thế này cộng lại sẽ giúp các bạn tiết kiệm được tiền từng chút một.
현명하게 돈을 모으는 것은 여러분의 미래를 더 튼튼하게 만들어요.Tiết kiệm tiền một cách khôn ngoan sẽ giúp tương lai của các bạn vững vàng hơn.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가지다 có
- 다니다 đi lại
- 돈 tiền
- 들다 nêu (ví dụ)
- 많다 nhiều
- 사람 người
- 생각 suy nghĩ
- 알다 biết
- 어디 ở đâu
- 여러분 các bạn
- 예 ví dụ
- 작다 nhỏ
- 하지만 nhưng
- 노력 sự nỗ lực
- 노력하다 cố gắng
- 대신 sự thay thế
- 더 thêm
- 또한 ngoài ra
- 먼저 trước
- 모으다 thu thập
- 모이다 tụ họp
- 세우다 lập
- 쉽다 dễ
- 싸다 đóng gói
- 이런 như thế này
- 줄이다 giảm
- 그렇다 như vậy
- 기록하다 ghi chép
- 미래 tương lai
- 불필요하다 không cần thiết
- 정확하다 chính xác
- 중요하다 quan trọng
- 지출 chi tiêu
- 현명하다 khôn ngoan
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick