Starting a minimalist life
미니멀 라이프를 시작해요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick요즘 미니멀 라이프에 관심이 많아지고 있어요.Dạo này, mọi người ngày càng quan tâm đến lối sống tối giản.
물건을 적게 가지고 단순하게 살려고 해요.Tôi định sở hữu ít đồ đạc và sống đơn giản.
복잡한 생각과 스트레스도 줄이려고 노력해요.Tôi cũng cố gắng giảm bớt những suy nghĩ phức tạp và căng thẳng.
이것은 행복을 찾는 새로운 방법이라고 생각해요.Tôi nghĩ đây là một cách mới để tìm thấy hạnh phúc.
먼저, 필요 없는 물건들을 정리하려고 해요.Trước hết, tôi định dọn bớt những đồ đạc không cần thiết.
사용하지 않는 옷이나 책은 버리거나 기부해요.Quần áo hay sách không dùng đến thì tôi vứt đi hoặc quyên góp.
그리고 소비 습관도 바꾸려고 해요.Và tôi cũng định thay đổi thói quen tiêu dùng.
꼭 필요한 것만 사고, 경험에 더 투자하려고 해요.Tôi định chỉ mua những thứ thật sự cần thiết và đầu tư nhiều hơn vào trải nghiệm.
이렇게 하면 마음이 더 가벼워지고 행복해질 거예요.Làm như vậy thì lòng tôi sẽ nhẹ nhõm hơn và tôi sẽ hạnh phúc hơn.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가지다 có
- 그리고 và
- 꼭 nhất định
- 많아지다 tăng lên
- 물건 đồ vật
- 바꾸다 thay đổi
- 사다 mua
- 사용하다 sử dụng
- 살다 sống
- 생각 suy nghĩ
- 스트레스 căng thẳng
- 없다 không tồn tại
- 옷 quần áo
- 요즘 dạo này
- 이것 cái này
- 이렇게 như thế này
- 적다 ít
- 책 sách
- 필요 nhu cầu
- 필요하다 cần thiết
- 행복 hạnh phúc
- 행복하다 hạnh phúc
- 노력하다 cố gắng
- 단순하다 đơn giản
- 더 thêm
- 마음 tâm trí
- 먼저 trước
- 방법 phương pháp
- 새롭다 mới
- 생각하다 suy nghĩ
- 습관 thói quen
- 줄이다 giảm
- 찾다 tìm
- 경험 kinh nghiệm
- 관심 sự quan tâm
- 복잡하다 phức tạp
- 소비 tiêu dùng
- 하다 làm
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick