Small actions for the environment
환경을 위한 작은 실천

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick요즘 환경 보호에 대한 관심이 많아지고 있어요.Dạo này, mọi người ngày càng quan tâm hơn đến việc bảo vệ môi trường.
우리가 매일 하는 작은 행동들도 환경에 큰 도움이 될 수 있어요.Những hành động nhỏ mà chúng ta làm mỗi ngày cũng có thể giúp ích rất nhiều cho môi trường.
예를 들어, 카페에서 일회용 컵 대신 개인 컵을 사용하면 쓰레기를 줄일 수 있어요.Ví dụ, nếu dùng cốc cá nhân thay cho cốc dùng một lần ở quán cà phê thì có thể giảm bớt rác thải.
또, 분리수거를 잘 하면 자원을 재활용할 수 있고요.Ngoài ra, nếu phân loại rác đúng cách thì có thể tái chế tài nguyên.
집에서 안 쓰는 전등을 끄면 전기 에너지를 아낄 수 있어요.Tắt những bóng đèn không dùng đến trong nhà thì có thể tiết kiệm điện năng.
가까운 거리는 걸어가거나 자전거를 타면 자동차 매연도 줄일 수 있어요.Những quãng đường gần mà đi bộ hoặc đi xe đạp thì cũng có thể giảm khói thải từ ô tô.
이런 작은 실천들이 모이면 깨끗한 환경을 만드는 데 큰 힘이 될 거예요.Khi những hành động nhỏ này gộp lại, chúng sẽ trở thành sức mạnh lớn để tạo nên một môi trường trong sạch.
우리 모두 함께 환경 보호에 참여해 봐요!Tất cả chúng ta hãy cùng nhau tham gia bảo vệ môi trường nhé!
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가깝다 gần
- 깨끗하다 sạch sẽ
- 도움 sự giúp đỡ
- 들다 nêu (ví dụ)
- 만들다 làm
- 많아지다 tăng lên
- 매일 mỗi ngày
- 사용하다 sử dụng
- 쓰다 sử dụng
- 쓰레기 rác
- 안 không
- 예 ví dụ
- 요즘 dạo này
- 우리 chúng tôi
- 자동차 ô tô
- 자전거 xe đạp
- 작다 nhỏ
- 잘 tốt
- 집 nhà
- 카페 quán cà phê
- 컵 cốc
- 크다 to
- 타다 đi (xe)
- 함께 cùng nhau
- 힘 sức mạnh
- 개인 cá nhân
- 걸어가다 đi bộ
- 대신 sự thay thế
- 또 lại
- 모두 tất cả
- 모이다 tụ họp
- 아끼다 tiết kiệm
- 에너지 năng lượng
- 이런 như thế này
- 줄이다 giảm
- 행동 hành động
- 환경 môi trường
- 관심 sự quan tâm
- 되다 trở thành
- 보호 sự bảo vệ
- 실천 sự thực hành
- 자원 tài nguyên
- 참여하다 tham gia
- 하다 làm
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick