Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

분리수거

phân loại rác, tái chế

NOUN

분리수거

NOUN

phân loại rác,tái chế

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4