B · TOPIK 3–4Danh từ
분야
lĩnh vực, ngành

NOUN
분야

NOUN
lĩnh vực,ngành
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Ông không dừng lại ở ngành thương mại mà tìm cách tiến vào không chỉ ngành chế tạo mà cả nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.
Lee Byung-chul — khởi đầu của Samsung · TOPIK 4 →, , .
Hiện tượng này thể hiện rõ nét trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc, điện ảnh và thời trang.
Văn hóa đại chúng và gu thưởng thức của từng thế hệ · TOPIK 4 →, .
Đại học không chỉ nuôi dưỡng khả năng tư duy phản biện và năng lực giải quyết vấn đề mà còn mang lại cơ hội khám phá tri thức ở nhiều lĩnh vực khác nhau.
Giá trị thực sự của giáo dục đại học · TOPIK 4 →, , , .
Điều này có thể dẫn đến phân biệt đối xử trong nhiều lĩnh vực như tuyển dụng, thẩm định khoản vay hay hệ thống tư pháp, vì vậy cần gấp rút đưa ra các biện pháp bảo đảm tính công bằng.
Những vấn đề chính trong đạo đức trí tuệ nhân tạo · TOPIK 5 →
