B · TOPIK 3–4Danh từ
불고기
bulgogi

NOUN
불고기

NOUN
bulgogi
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Bạn tôi đã ăn bulgogi.
Canh kimchi cay · TOPIK 1 →
bulgogi

불고기

bulgogi
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Bạn tôi đã ăn bulgogi.
Canh kimchi cay · TOPIK 1 →