Korea's Cafe Culture
한국의 특별한 카페 문화

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick한국 사람들은 카페에 가는 것을 정말 좋아해요.Người Hàn Quốc thật sự rất thích đi quán cà phê.
친구를 만나려고 카페에 가기도 하고, 혼자서 책을 읽으려고 카페에 가기도 해요.Họ đến quán cà phê để gặp bạn bè, và cũng đến quán cà phê để đọc sách một mình.
요즘은 공부를 하려고 카페를 찾는 학생들도 많아요.Dạo này cũng có nhiều học sinh tìm đến quán cà phê để học bài.
다양한 종류의 카페가 있어서 사람들이 원하는 곳을 선택할 수 있어요.Vì có nhiều loại quán cà phê khác nhau nên mọi người có thể chọn nơi mình muốn.
한국의 카페는 단순히 커피만 마시는 곳이 아니에요.Quán cà phê ở Hàn Quốc không đơn thuần chỉ là nơi để uống cà phê.
맛있는 디저트를 먹으려고 카페에 가는 사람들도 많아요.Cũng có nhiều người đến quán cà phê để ăn những món tráng miệng ngon.
특별한 분위기를 즐기려고 예쁜 인테리어의 카페를 찾기도 해요.Họ cũng tìm đến những quán cà phê có nội thất đẹp để tận hưởng bầu không khí đặc biệt.
그래서 한국의 카페 문화는 사람들의 일상생활에서 중요한 부분이 되었어요.Vì vậy, văn hóa cà phê của Hàn Quốc đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của mọi người.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가다 đi
- 곳 nơi
- 그래서 vì vậy
- 마시다 uống
- 만나다 gặp
- 많다 nhiều
- 맛있다 ngon
- 먹다 ăn
- 부분 phần
- 사람 người
- 아니다 không phải
- 읽다 đọc
- 있다 có
- 좋아하다 thích
- 책 sách
- 친구 bạn bè
- 카페 quán cà phê
- 커피 cà phê
- 학생 học sinh
- 선택하다 chọn
- 예쁘다 đẹp
- 일상생활 cuộc sống hằng ngày
- 정말 thật sự
- 찾다 tìm
- 혼자 một mình
- 다양하다 đa dạng
- 단순히 đơn giản là
- 되다 trở thành
- 문화 văn hóa
- 분위기 bầu không khí
- 원하다 muốn
- 중요하다 quan trọng
- 즐기다 tận hưởng
- 특별하다 đặc biệt
- 하다 làm
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick