Korean Convenience Store Culture
한국 편의점 문화

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick한국의 편의점은 단순히 물건을 파는 곳이 아니에요.Cửa hàng tiện lợi ở Hàn Quốc không chỉ đơn thuần là nơi bán hàng.
24시간 문을 열면서 우리 생활에 아주 중요한 역할을 해요.Mở cửa 24 giờ, cửa hàng tiện lợi đóng vai trò rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.
맛있는 간식이나 음료수를 쉽게 살 수 있어요.Bạn có thể dễ dàng mua đồ ăn vặt hay đồ uống ngon.
특히, 컵라면이나 김밥 같은 간단한 식사를 많이 찾아요.Đặc biệt, mọi người hay tìm mua những bữa ăn đơn giản như mì ly hay kimbap.
편의점은 친구와 만나서 이야기를 나누면서 시간을 보내는 장소도 돼요.Cửa hàng tiện lợi cũng là nơi để gặp bạn bè, trò chuyện và dành thời gian bên nhau.
택배를 보내거나 교통카드를 충전하는 등 다양한 서비스를 이용할 수 있어요.Bạn có thể sử dụng nhiều dịch vụ khác nhau, như gửi bưu kiện hay nạp tiền vào thẻ giao thông.
신선한 과일이나 채소, 심지어 즉석식품도 있어서 집밥처럼 즐길 수 있어요.Ở đây có cả trái cây, rau tươi, thậm chí cả đồ ăn liền, nên bạn có thể thưởng thức như bữa cơm nhà.
바쁜 현대인들에게 편의점은 편리함을 주면서 휴식 공간도 제공해요.Với những người hiện đại bận rộn, cửa hàng tiện lợi vừa mang lại sự tiện lợi vừa là nơi để nghỉ ngơi.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 간식 đồ ăn vặt
- 같다 giống
- 곳 nơi
- 과일 trái cây
- 만나다 gặp
- 많이 nhiều
- 맛있다 ngon
- 문 cửa
- 물건 đồ vật
- 사다 mua
- 생활 cuộc sống
- 시간 thời gian
- 식사 bữa ăn
- 아니다 không phải
- 열다 mở
- 우리 chúng tôi
- 이야기 câu chuyện
- 있다 có
- 장소 địa điểm
- 주다 cho
- 채소 rau
- 친구 bạn bè
- 간단하다 đơn giản
- 교통카드 thẻ giao thông
- 나누다 chia sẻ
- 바쁘다 bận
- 쉽다 dễ
- 신선하다 tươi
- 아주 rất
- 이용하다 sử dụng
- 집밥 bữa cơm nhà
- 찾다 tìm
- 충전하다 nạp (tiền)
- 편의점 cửa hàng tiện lợi
- 휴식 sự nghỉ ngơi
- 공간 không gian
- 다양하다 đa dạng
- 단순히 đơn giản là
- 되다 trở thành
- 보내다 trải qua
- 서비스 dịch vụ
- 심지어 thậm chí
- 역할 vai trò
- 제공하다 cung cấp
- 중요하다 quan trọng
- 즐기다 tận hưởng
- 특히 đặc biệt là
- 팔다 bán
- 편리하다 tiện lợi
- 하다 làm
- 현대인 người hiện đại
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick