Living With Pets
반려동물과 함께 살아요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick요즘 많은 사람들이 반려동물과 함께 살아요.Dạo này nhiều người sống cùng thú cưng.
반려동물은 우리에게 큰 기쁨을 주면서 가족이 돼요.Thú cưng mang lại cho chúng ta niềm vui lớn và trở thành người trong gia đình.
혼자 사는 사람들은 외로움을 느끼면서 반려동물에게서 위로를 받아요.Những người sống một mình cảm thấy cô đơn và tìm được sự an ủi từ thú cưng.
하지만 반려동물을 키우는 것은 책임감이 필요한 일이에요.Nhưng nuôi thú cưng là việc cần có tinh thần trách nhiệm.
반려동물과 함께 행복하게 살려면 잘 돌봐야 해요.Muốn sống hạnh phúc cùng thú cưng thì phải chăm sóc chúng thật tốt.
사회를 보면 반려동물을 위한 시설도 많이 생기면서 문화도 변하고 있어요.Nhìn vào xã hội, có nhiều cơ sở dành cho thú cưng ra đời và văn hóa cũng đang thay đổi.
앞으로도 반려동물과 사람이 서로 존중하면서 함께 살아가는 사회가 될 거예요.Sau này, xã hội cũng sẽ trở thành nơi thú cưng và con người tôn trọng nhau và cùng chung sống.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가족 gia đình
- 많다 nhiều
- 많이 nhiều
- 받다 nhận
- 보다 nhìn
- 사람 người
- 사회 xã hội
- 살다 sống
- 서로 lẫn nhau
- 요즘 dạo này
- 우리 chúng tôi
- 잘 tốt
- 주다 cho
- 크다 to
- 필요하다 cần thiết
- 하지만 nhưng
- 함께 cùng nhau
- 시설 cơ sở vật chất
- 앞으로 trong tương lai
- 일 công việc
- 혼자 một mình
- 느끼다 cảm thấy
- 되다 trở thành
- 문화 văn hóa
- 변하다 thay đổi
- 생기다 nảy sinh
- 위하다 quan tâm
- 존중하다 tôn trọng
- 책임감 tinh thần trách nhiệm
- 키우다 nuôi
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick