Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

교통카드

thẻ giao thông

NOUN

교통카드

NOUN

thẻ giao thông

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2