A · TOPIK 1–2Danh từ
귤
quýt

NOUN
귤

NOUN
quýt
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Mùa đông, ngồi trong phòng ấm áp ăn quýt thì thật hạnh phúc, nhỉ.
Trái cây theo mùa của Hàn Quốc · TOPIK 2 →
