A · TOPIK 1–2Danh từ
일상생활
cuộc sống hằng ngày

NOUN
일상생활

NOUN
cuộc sống hằng ngày
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Vì vậy, văn hóa cà phê của Hàn Quốc đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của mọi người.
Văn hóa quán cà phê đặc biệt của Hàn Quốc · TOPIK 3 →.
Trong cuộc sống thường ngày bận rộn, nhiều người đặt đồ ăn một cách thoải mái ngay tại nhà.
Sự phát triển của văn hóa giao đồ ăn ở Hàn Quốc · TOPIK 3 →.
Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường xuyên sử dụng hộp nhựa hoặc đồ dùng một lần.
Tiện lợi và môi trường: thế tiến thoái lưỡng nan · TOPIK 4 →, , '국룰'을 .
Ngoài ra, có thể bắt gặp '국룰' ở khắp nơi trong đời sống hằng ngày, chẳng hạn như giữ chỗ ở thư viện vào mùa thi, hay uống makgeolli với pajeon (bánh xèo Hàn Quốc) vào ngày mưa.
'국룰' (luật quốc dân) của người Hàn: quy ước ngầm của tất cả chúng ta · TOPIK 4 →
