Choosing between convenience and the environment
편리함과 환경, 그 사이의 딜레마

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick현대 사회는 편리함을 추구하며 발전해 왔다.Xã hội hiện đại đã phát triển trong khi theo đuổi sự tiện lợi.
우리는 일상생활에서 플라스틱 용기나 일회용품을 흔히 사용한다.Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường xuyên sử dụng hộp nhựa hoặc đồ dùng một lần.
이러한 편리함은 우리의 삶을 윤택하게 만드는 듯 보인다.Sự tiện lợi này dường như khiến cuộc sống của chúng ta trở nên sung túc hơn.
하지만 편리함을 추구하면 추구할수록 환경에 미치는 부정적인 영향은 커진다.Tuy nhiên, càng theo đuổi sự tiện lợi, tác động tiêu cực đến môi trường càng lớn.
개인 차량 이용은 대중교통보다 훨씬 편리하지만, 그 대신 대기 오염을 증가시킨다.Đi phương tiện cá nhân tiện lợi hơn nhiều so với phương tiện giao thông công cộng, nhưng đổi lại, nó làm gia tăng ô nhiễm không khí.
온라인 쇼핑은 집에서 쉽게 물건을 구매할 수 있게 해주는 대신, 과도한 포장재 쓰레기를 발생시킨다.Mua sắm trực tuyến giúp ta dễ dàng mua hàng ngay tại nhà, nhưng đổi lại, nó tạo ra quá nhiều rác thải từ bao bì.
사람들은 환경 보호의 중요성을 알면서도, 당장의 편리함을 선택하는 경우가 많다.Dù biết tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, con người vẫn thường chọn sự tiện lợi trước mắt.
이는 환경을 희생하는 대가로 얻는 편안함이라고 할 수 있다.Có thể nói đây là sự thoải mái có được bằng cái giá hy sinh môi trường.
이제는 무조건적인 편리함만을 좇기보다는 환경과의 균형을 찾아야 할 때이다.Giờ đây, đã đến lúc phải tìm sự cân bằng với môi trường thay vì chỉ chạy theo sự tiện lợi bằng mọi giá.
조금 불편하더라도 재활용을 생활화하고, 친환경 제품을 사용하는 노력이 필요하다.Dù có hơi bất tiện, chúng ta cần nỗ lực biến việc tái chế thành thói quen hằng ngày và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.
우리가 환경을 생각하면 생각할수록 지속 가능한 미래는 가까워진다.Chúng ta càng nghĩ đến môi trường, một tương lai bền vững càng đến gần.
편리함과 환경 사이에서 현명한 결정을 내리는 것이 중요하다.Điều quan trọng là đưa ra những quyết định sáng suốt giữa sự tiện lợi và môi trường.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 그 đó
- 많다 nhiều
- 물건 đồ vật
- 보이다 được nhìn thấy
- 사람 người
- 사용하다 sử dụng
- 사이 giữa
- 사회 xã hội
- 쓰레기 rác
- 알다 biết
- 우리 chúng tôi
- 이 này
- 이제 bây giờ
- 집 nhà
- 필요하다 cần thiết
- 하지만 nhưng
- 가까워지다 trở nên gần gũi
- 가능하다 có thể
- 개인 cá nhân
- 노력 sự nỗ lực
- 대신 sự thay thế
- 생각하다 suy nghĩ
- 선택하다 chọn
- 쉽다 dễ
- 용기 đồ đựng
- 이러한 như vậy
- 이용 sự sử dụng
- 일상생활 cuộc sống hằng ngày
- 제품 sản phẩm
- 조금 một chút
- 찾다 tìm
- 커지다 trở nên lớn hơn
- 편안하다 thoải mái
- 플라스틱 nhựa
- 환경 môi trường
- 훨씬 hơn nhiều
- 흔히 thường
- 경우 trường hợp
- 과도하다 quá mức
- 구매하다 mua
- 균형 sự cân bằng
- 내리다 đi xuống
- 대기 khí quyển
- 대중교통 phương tiện công cộng
- 무조건적 vô điều kiện
- 미래 tương lai
- 미치다 gây (ảnh hưởng)
- 발전하다 phát triển
- 보호 sự bảo vệ
- 부정적 tiêu cực
- 삶 cuộc sống
- 생활화하다 biến thành thói quen hằng ngày
- 쇼핑 mua sắm
- 얻다 nhận được
- 영향 ảnh hưởng
- 오염 sự ô nhiễm
- 온라인 trực tuyến
- 일회용품 đồ dùng một lần
- 재활용 sự tái chế
- 중요성 tầm quan trọng
- 중요하다 quan trọng
- 지속 sự tiếp diễn
- 차량 xe cộ
- 추구하다 theo đuổi
- 편리하다 tiện lợi
- 편리함 sự tiện lợi
- 현명하다 khôn ngoan
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick