Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

포장재

vật liệu đóng gói

NOUN

포장재

NOUN

vật liệu đóng gói

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4