Disposable Product Use, It's Time to Cut Back
일회용품 사용, 줄여야 할 때이다

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick현대 사회에서 일회용품은 우리 생활의 편리함을 크게 증진시켜 왔다.Trong xã hội hiện đại, đồ dùng một lần đã làm tăng đáng kể sự tiện lợi trong cuộc sống của chúng ta.
하지만 이러한 편리함 뒤에는 심각한 환경 문제가 숨어 있다.Tuy nhiên, đằng sau sự tiện lợi ấy lại ẩn chứa một vấn đề môi trường nghiêm trọng.
플라스틱 컵, 비닐봉투, 배달 용기 등 수많은 일회용품이 매일 버려지며 환경 오염을 가속화하고 있다.Vô số đồ dùng một lần như cốc nhựa, túi ni lông, hộp đựng đồ ăn giao tận nơi bị vứt bỏ mỗi ngày, đẩy nhanh tình trạng ô nhiễm môi trường.
이로 인해 지구 생태계는 심각한 위협에 직면하고 있다.Vì thế, hệ sinh thái Trái Đất đang phải đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng.
특히, 플라스틱은 분해되는 데 수백 년이 걸리므로 토양과 해양 오염의 주범이 된다.Đặc biệt, nhựa phải mất hàng trăm năm mới phân hủy, nên trở thành thủ phạm chính gây ô nhiễm đất và đại dương.
미세 플라스틱은 먹이사슬을 통해 인간의 몸속으로 들어와 건강 문제까지 일으킬 수 있다.Vi nhựa có thể xâm nhập vào cơ thể con người qua chuỗi thức ăn và thậm chí gây ra các vấn đề sức khỏe.
따라서 우리는 일회용품 사용을 심각하게 재고할 필요가 있다.Do đó, chúng ta cần nghiêm túc xem xét lại việc sử dụng đồ dùng một lần.
또한, 환경 보호를 위한 적극적인 대안 마련이 시급히 요구될 필요가 있다.Bên cạnh đó, việc xây dựng những giải pháp thay thế tích cực nhằm bảo vệ môi trường cũng là yêu cầu cấp bách.
일회용품 사용을 줄이는 것은 더 이상 선택이 아니라 필수적인 과제이다.Giảm sử dụng đồ dùng một lần không còn là một lựa chọn, mà là một nhiệm vụ thiết yếu.
작은 실천들이 모여 큰 변화를 만들 수 있으므로, 다회용품 사용을 생활화하고 불필요한 소비를 줄이는 습관을 들여야 한다.Những hành động nhỏ gộp lại có thể tạo nên thay đổi lớn, vì vậy chúng ta cần biến việc dùng đồ tái sử dụng thành thói quen hằng ngày và tập thói quen giảm tiêu dùng không cần thiết.
지속 가능한 미래를 위해 우리 모두가 함께 노력해야 할 때이다.Đã đến lúc tất cả chúng ta cùng nhau nỗ lực vì một tương lai bền vững.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 건강 sức khỏe
- 년 năm
- 들어오다 đi vào
- 만들다 làm
- 매일 mỗi ngày
- 문제 vấn đề
- 사회 xã hội
- 생활 cuộc sống
- 아니다 không phải
- 우리 chúng tôi
- 이 này
- 인간 con người
- 있다 có
- 작다 nhỏ
- 컵 cốc
- 크다 to
- 필요 nhu cầu
- 하지만 nhưng
- 함께 cùng nhau
- 가능하다 có thể
- 걸리다 mất (thời gian)
- 과제 nhiệm vụ
- 노력하다 cố gắng
- 더 thêm
- 따라서 vì vậy
- 또한 ngoài ra
- 모두 tất cả
- 모이다 tụ họp
- 사용 sự sử dụng
- 선택 sự lựa chọn
- 수백 hàng trăm
- 숨다 ẩn nấp
- 습관 thói quen
- 용기 đồ đựng
- 이러한 như vậy
- 이상 trở lên
- 줄이다 giảm
- 지구 Trái Đất
- 플라스틱 nhựa
- 환경 môi trường
- 되다 trở thành
- 들이다 tạo (thói quen)
- 마련 sự chuẩn bị
- 미래 tương lai
- 배달 việc giao hàng
- 변화 sự thay đổi
- 보호 sự bảo vệ
- 불필요하다 không cần thiết
- 생활화하다 biến thành thói quen hằng ngày
- 소비 tiêu dùng
- 수많다 rất nhiều
- 실천 sự thực hành
- 심각하다 nghiêm trọng
- 오염 sự ô nhiễm
- 위하다 quan tâm
- 위협 mối đe dọa
- 일회용품 đồ dùng một lần
- 적극적 tích cực
- 지속 sự tiếp diễn
- 통하다 thông qua
- 특히 đặc biệt là
- 편리하다 tiện lợi
- 해양 đại dương
- 가속화하다 đẩy nhanh
- 생태계 hệ sinh thái
- 시급하다 cấp bách
- 요구되다 được đòi hỏi
- 재고하다 xem xét lại
- 증진시키다 thúc đẩy
- 직면하다 đối mặt
- 필수적 thiết yếu
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick