Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Động từ

걸리다

mất (thời gian)

VERB

걸리다

VERB

mất (thời gian)

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2