TOPIK 1Đời sống
I take the subway every day
저는 매일 지하철을 타요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick저는 매일 지하철을 타요.Tôi đi tàu điện ngầm mỗi ngày.
지하철역은 집에서 가까워요.Ga tàu điện ngầm ở gần nhà tôi.
아침에는 사람이 아주 많아요.Buổi sáng có rất nhiều người.
그래서 자리가 없어요.Vì vậy, không có chỗ ngồi.
저는 보통 서요.Tôi thường đứng.
지하철은 빨라요.Tàu điện ngầm rất nhanh.
회사까지 삼십 분 걸려요.Đến công ty mất ba mươi phút.
저는 지하철이 편해요.Với tôi, tàu điện ngầm rất tiện.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick