A · TOPIK 1–2Danh từ
삼십
ba mươi

NOUN
삼십

NOUN
ba mươi
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Đến công ty mất ba mươi phút.
Ngày nào tôi cũng đi tàu điện ngầm · TOPIK 1 →
ba mươi

삼십

ba mươi
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Đến công ty mất ba mươi phút.
Ngày nào tôi cũng đi tàu điện ngầm · TOPIK 1 →