Website →
AboutPricingLog in
TOPIK 1Đời sống

Lunch at the school cafeteria

학교 식당 점심

Lunch at the school cafeteria

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick

우리 학교에 식당이 있어요.Trường tôi có nhà ăn.

식당은 일 층이에요.Nhà ăn ở tầng một.

점심시간은 열두 시예요.Giờ ăn trưa là mười hai giờ.

학생들이 아주 많아요.Có rất nhiều học sinh.

오늘 메뉴는 비빔밥이에요.Thực đơn hôm nay là bibimbap.

비빔밥은 맛있어요.Bibimbap rất ngon.

값도 싸요.Giá cũng rẻ.

저는 식당 밥을 좋아해요.Tôi thích cơm ở nhà ăn.

Từ khóa

비빔밥
bibimbap
점심시간
lunchtime
싸다
cheap
메뉴
menu
학생
student

Từ vựng trong bài

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick
Bài đọc miễn phí hôm nay →Hôm nay mỗi cấp độ có một bài miễn phí — chạm vào mọi từ, nghe mọi câu.

Thêm bài đọc TOPIK 1

Tất cả bài TOPIK 1 →