TOPIK 1Đời sống
Lunch at the school cafeteria
학교 식당 점심

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick우리 학교에 식당이 있어요.Trường tôi có nhà ăn.
식당은 일 층이에요.Nhà ăn ở tầng một.
점심시간은 열두 시예요.Giờ ăn trưa là mười hai giờ.
학생들이 아주 많아요.Có rất nhiều học sinh.
오늘 메뉴는 비빔밥이에요.Thực đơn hôm nay là bibimbap.
비빔밥은 맛있어요.Bibimbap rất ngon.
값도 싸요.Giá cũng rẻ.
저는 식당 밥을 좋아해요.Tôi thích cơm ở nhà ăn.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick