Website →
AboutPricingLog in
TOPIK 1Phát triển bản thân

My morning is busy

제 아침은 바빠요

My morning is busy

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick

저는 아침에 일찍 일어나요.Tôi dậy sớm vào buổi sáng.

보통 여섯 시에 일어나요.Tôi thường dậy lúc sáu giờ.

먼저 세수를 해요.Trước tiên, tôi rửa mặt.

그리고 아침을 먹어요.Rồi tôi ăn sáng.

아침에는 빵을 먹어요.Buổi sáng tôi ăn bánh mì.

커피도 한 잔 마셔요.Tôi cũng uống một tách cà phê.

일곱 시에 집을 나가요.Bảy giờ tôi ra khỏi nhà.

제 아침은 언제나 바빠요.Buổi sáng của tôi lúc nào cũng bận rộn.

Từ khóa

세수
face washing
일곱
seven
언제나
always, anytime
일찍
early

Từ vựng trong bài

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick
Bài đọc miễn phí hôm nay →Hôm nay mỗi cấp độ có một bài miễn phí — chạm vào mọi từ, nghe mọi câu.

Thêm bài đọc TOPIK 1

Tất cả bài TOPIK 1 →