TOPIK 1Phát triển bản thân
My morning is busy
제 아침은 바빠요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick저는 아침에 일찍 일어나요.Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
보통 여섯 시에 일어나요.Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
먼저 세수를 해요.Trước tiên, tôi rửa mặt.
그리고 아침을 먹어요.Rồi tôi ăn sáng.
아침에는 빵을 먹어요.Buổi sáng tôi ăn bánh mì.
커피도 한 잔 마셔요.Tôi cũng uống một tách cà phê.
일곱 시에 집을 나가요.Bảy giờ tôi ra khỏi nhà.
제 아침은 언제나 바빠요.Buổi sáng của tôi lúc nào cũng bận rộn.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick