TOPIK 1Đời sống
Our house is an apartment
우리 집은 아파트예요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick우리 집은 아파트예요.Nhà của chúng tôi là một căn hộ chung cư.
방은 세 개예요.Nhà có ba phòng.
제 방은 작아요.Phòng của tôi thì nhỏ.
하지만 아주 깨끗해요.Nhưng rất sạch sẽ.
거실에 소파가 있어요.Trong phòng khách có ghế sofa.
저녁에 가족이 거실에 모여요.Buổi tối, cả nhà quây quần ở phòng khách.
우리는 같이 텔레비전을 봐요.Chúng tôi cùng nhau xem tivi.
저는 우리 집이 편해요.Tôi thấy thoải mái khi ở nhà mình.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick