Website →
AboutPricingLog in
TOPIK 1Đời sống

Our house is an apartment

우리 집은 아파트예요

Our house is an apartment

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick

우리 집은 아파트예요.Nhà của chúng tôi là một căn hộ chung cư.

방은 세 개예요.Nhà có ba phòng.

제 방은 작아요.Phòng của tôi thì nhỏ.

하지만 아주 깨끗해요.Nhưng rất sạch sẽ.

거실에 소파가 있어요.Trong phòng khách có ghế sofa.

저녁에 가족이 거실에 모여요.Buổi tối, cả nhà quây quần ở phòng khách.

우리는 같이 텔레비전을 봐요.Chúng tôi cùng nhau xem tivi.

저는 우리 집이 편해요.Tôi thấy thoải mái khi ở nhà mình.

Từ khóa

거실
living room
소파
sofa
텔레비전
television
저녁
evening, dinner
같이
together

Từ vựng trong bài

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick
Bài đọc miễn phí hôm nay →Hôm nay mỗi cấp độ có một bài miễn phí — chạm vào mọi từ, nghe mọi câu.

Thêm bài đọc TOPIK 1

Tất cả bài TOPIK 1 →