TOPIK 1Đời sống
The cafe in front of school
학교 앞 카페

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick학교 앞에 카페가 있어요.Trước cổng trường có một quán cà phê.
카페는 아주 조용해요.Quán cà phê rất yên tĩnh.
저는 커피를 좋아해요.Tôi thích cà phê.
오늘은 아이스커피를 마셨어요.Hôm nay tôi đã uống cà phê đá.
케이크도 먹었어요.Tôi cũng đã ăn bánh ngọt.
케이크는 아주 달아요.Bánh ngọt rất ngọt.
친구는 녹차를 마셨어요.Bạn tôi đã uống trà xanh.
우리는 카페에서 두 시간 있었어요.Chúng tôi đã ngồi ở quán cà phê hai tiếng.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick