TOPIK 1Đời sống
The park next to our house
우리 집 옆 공원

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick우리 집 옆에 공원이 있어요.Bên cạnh nhà tôi có một công viên.
공원은 아주 넓어요.Công viên rất rộng.
나무가 많아요.Ở đó có nhiều cây.
아침에 사람들이 운동해요.Buổi sáng, mọi người tập thể dục.
할아버지도 산책해요.Các ông cụ cũng đi dạo.
아이들은 자전거를 타요.Bọn trẻ đạp xe.
저는 벤치에 앉아요.Tôi ngồi trên ghế đá.
공원은 정말 조용해요.Công viên thật sự rất yên tĩnh.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick