A · TOPIK 1–2Danh từ
공원
công viên

NOUN
공원

NOUN
công viên
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Bên cạnh nhà tôi có một công viên.
Công viên bên cạnh nhà tôi · TOPIK 1 →.
Hôm nay tôi sẽ đi công viên.
Hôm nay trời đẹp · TOPIK 1 →.
Đi công viên dạo bộ hoặc đạp xe cũng là một cách hay.
Tận hưởng cuối tuần trọn vẹn · TOPIK 2 →.
Công viên sông Hàn là nơi người dân Seoul rất yêu thích.
Tận hưởng công viên sông Hàn · TOPIK 3 →
