A · TOPIK 1–2Động từ
산책하다
đi dạo

VERB
산책하다

VERB
đi dạo
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Các ông cụ cũng đi dạo.
Công viên bên cạnh nhà tôi · TOPIK 1 →
đi dạo

산책하다

đi dạo
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Các ông cụ cũng đi dạo.
Công viên bên cạnh nhà tôi · TOPIK 1 →