TOPIK 1Hàn Quốc
The market is noisy
시장은 시끄러워요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick어제 저는 시장에 갔어요.Hôm qua tôi đã đi chợ.
엄마도 같이 갔어요.Mẹ tôi cũng đi cùng.
시장은 사람이 많아요.Chợ có rất nhiều người.
사과는 아주 싸요.Táo rất rẻ.
그래서 사과를 샀어요.Vì vậy, tôi đã mua táo.
생선 가게도 있어요.Ở chợ cũng có cửa hàng cá.
생선은 냄새가 나요.Cá có mùi tanh.
시장은 언제나 시끄러워요.Chợ lúc nào cũng ồn ào.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick