A · TOPIK 1–2Danh từ
사과
quả táo

NOUN
사과

NOUN
quả táo
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Táo rất rẻ.
Chợ ồn ào · TOPIK 1 →
quả táo

사과

quả táo
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Táo rất rẻ.
Chợ ồn ào · TOPIK 1 →