A · TOPIK 1–2Danh từ
냄새
mùi

NOUN
냄새

NOUN
mùi
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Cá có mùi tanh.
Chợ ồn ào · TOPIK 1 →
mùi

냄새

mùi
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Cá có mùi tanh.
Chợ ồn ào · TOPIK 1 →