A · TOPIK 1–2Danh từ
냉장고
tủ lạnh

NOUN
냉장고

NOUN
tủ lạnh
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Tủ lạnh cần được sắp xếp gọn gàng, sạch sẽ.
Cách sắp xếp tủ lạnh sạch sẽ · TOPIK 2 →
tủ lạnh

냉장고

tủ lạnh
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Tủ lạnh cần được sắp xếp gọn gàng, sạch sẽ.
Cách sắp xếp tủ lạnh sạch sẽ · TOPIK 2 →