A · TOPIK 1–2Danh từ
생선
cá

NOUN
생선

NOUN
cá
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Ở chợ cũng có cửa hàng cá.
Chợ ồn ào · TOPIK 1 →
cá

생선

cá
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Ở chợ cũng có cửa hàng cá.
Chợ ồn ào · TOPIK 1 →