A · TOPIK 1–2Danh từ
텔레비전
tivi

NOUN
텔레비전

NOUN
tivi
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Chúng tôi cùng nhau xem tivi.
Nhà tôi là căn hộ chung cư · TOPIK 1 →
tivi

텔레비전

tivi
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Chúng tôi cùng nhau xem tivi.
Nhà tôi là căn hộ chung cư · TOPIK 1 →