A · TOPIK 1–2Danh từ
거실
phòng khách

NOUN
거실

NOUN
phòng khách
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Trong phòng khách có ghế sofa.
Nhà tôi là căn hộ chung cư · TOPIK 1 →
phòng khách

거실

phòng khách
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Trong phòng khách có ghế sofa.
Nhà tôi là căn hộ chung cư · TOPIK 1 →