A · TOPIK 1–2Danh từ
소파
ghế sofa

NOUN
소파

NOUN
ghế sofa
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Trong phòng khách có ghế sofa.
Nhà tôi là căn hộ chung cư · TOPIK 1 →
ghế sofa

소파

ghế sofa
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Trong phòng khách có ghế sofa.
Nhà tôi là căn hộ chung cư · TOPIK 1 →