Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

세수

việc rửa mặt

NOUN

세수

NOUN

việc rửa mặt

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4