B · TOPIK 3–4Danh từ
소란
sự ồn ào

NOUN
소란

NOUN
sự ồn ào
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, '아줌마스러움'은 , '아저씨스러움'은 .
Ví dụ, 'chất ajumma' đôi khi mang nghĩa gây ồn ào hoặc thiếu ý tứ ở nơi công cộng, còn 'chất ajeossi' có khi ám chỉ lối suy nghĩ độc đoán hoặc cổ hủ.
Ajumma và ajussi: vai trò xã hội và nhận thức đang thay đổi · PRO →
