TOPIK 1Đời sống
Our classroom is really bright
교실은 아주 밝아요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick우리 교실은 삼 층에 있어요.Lớp học của chúng tôi ở tầng ba.
교실은 아주 밝아요.Lớp học rất sáng sủa.
칠판은 커요.Bảng đen thì to.
책상은 열 개예요.Có mười cái bàn học.
창문 옆에 제 자리가 있어요.Chỗ ngồi của tôi ở cạnh cửa sổ.
선생님은 친절해요.Giáo viên thì thân thiện.
그리고 아주 똑똑해요.Và còn rất thông minh nữa.
저는 우리 교실을 좋아해요.Tôi thích lớp học của chúng tôi.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick