A · TOPIK 1–2Danh từ
칠판
bảng đen

NOUN
칠판

NOUN
bảng đen
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Bảng đen thì to.
Lớp học rất sáng sủa · TOPIK 1 →
bảng đen

칠판

bảng đen
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Bảng đen thì to.
Lớp học rất sáng sủa · TOPIK 1 →