Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

캠핑

cắm trại

NOUN

캠핑

NOUN

cắm trại

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2