A · TOPIK 1–2Danh từ
캠핑
cắm trại

NOUN
캠핑

NOUN
cắm trại
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Cuối tuần này tôi định đi cắm trại với bạn bè.
Chuẩn bị hành lý đi cắm trại · TOPIK 2 →
cắm trại

캠핑

cắm trại
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Cuối tuần này tôi định đi cắm trại với bạn bè.
Chuẩn bị hành lý đi cắm trại · TOPIK 2 →