A · TOPIK 1–2Danh từ
컴퓨터
máy tính

NOUN
컴퓨터

NOUN
máy tính
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Nơi đây tự hào có môi trường dễ chịu, với máy tính đời mới nhất và ghế ngồi êm ái.
PC bang (quán net): không chỉ là chơi game · TOPIK 3 →
