A · TOPIK 1–2Danh từ
코
mũi

NOUN
코

NOUN
mũi
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Con voi có vòi dài.
Voi có vòi dài · TOPIK 1 →
mũi

코

mũi
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Con voi có vòi dài.
Voi có vòi dài · TOPIK 1 →