Website →
AboutPricingLog in
TOPIK 2Đời sống

Packing for a camping trip

캠핑 짐 싸기

Packing for a camping trip

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick

이번 주말에 친구들과 캠핑을 가려고 해요.Cuối tuần này tôi định đi cắm trại với bạn bè.

그래서 지금 캠핑 짐을 싸고 있어요.Vì vậy bây giờ tôi đang soạn đồ đi cắm trại.

텐트, 침낭, 그리고 랜턴을 먼저 챙겨야 해요.Tôi phải chuẩn bị lều, túi ngủ và đèn cắm trại trước tiên.

맛있는 바비큐를 먹으려고 고기와 채소도 준비했어요.Tôi cũng đã chuẩn bị thịt và rau để ăn một bữa BBQ thật ngon.

밤에 추울 수도 있으니까 따뜻한 옷도 가져가려고 해요.Ban đêm có thể sẽ lạnh nên tôi cũng định mang theo quần áo ấm.

캠핑 가서 재미있는 시간을 보내고 싶어요!Tôi muốn đi cắm trại và có một khoảng thời gian thật vui!

Từ khóa

텐트
tent
침낭
sleeping bag
랜턴
lantern
바비큐
barbecue
가져가다
to take, to take along

Từ vựng trong bài

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick
Bài đọc miễn phí hôm nay →Hôm nay mỗi cấp độ có một bài miễn phí — chạm vào mọi từ, nghe mọi câu.

Thêm bài đọc TOPIK 2

Tất cả bài TOPIK 2 →