TOPIK 2Đời sống
Planning a domestic trip
국내 여행을 계획해요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick저는 이번 주말에 국내 여행을 가려고 해요.Cuối tuần này tôi định đi du lịch trong nước.
제주도에 가려고 계획 중이에요.Tôi đang lên kế hoạch đi đảo Jeju.
거기에서 맛있는 음식을 먹고 바다도 보려고 해요.Ở đó tôi định ăn đồ ăn ngon và ngắm biển nữa.
여행 가기 전에 숙소도 예약해야 해요.Trước khi đi du lịch, tôi cũng phải đặt chỗ ở.
편안한 신발하고 카메라를 챙기려고 해요.Tôi định mang theo giày đi êm chân và máy ảnh.
빨리 주말이 왔으면 좋겠어요!Mong cuối tuần mau đến quá!
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick