A · TOPIK 1–2Danh từ
카메라
máy ảnh

NOUN
카메라

NOUN
máy ảnh
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Tôi định mang theo giày đi êm chân và máy ảnh.
Lên kế hoạch du lịch trong nước · TOPIK 2 →
máy ảnh

카메라

máy ảnh
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Tôi định mang theo giày đi êm chân và máy ảnh.
Lên kế hoạch du lịch trong nước · TOPIK 2 →