Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Động từ

챙기다

chăm lo, chuẩn bị

VERB

챙기다

VERB

chăm lo,chuẩn bị

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2