Building healthy eating habits
건강한 식습관을 만들어요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick건강한 생활을 하려면 식습관이 정말 중요해요.Muốn sống khỏe mạnh thì thói quen ăn uống thật sự rất quan trọng.
바쁜 일상 속에서도 우리는 건강을 잘 챙겨야 해요.Ngay cả trong cuộc sống bận rộn hằng ngày, chúng ta cũng phải chăm sóc sức khỏe thật tốt.
좋은 식습관은 몸뿐만 아니라 마음에도 긍정적인 영향을 줘요.Thói quen ăn uống tốt có ảnh hưởng tích cực không chỉ đến cơ thể mà cả tinh thần.
그래서 건강한 식습관을 만드는 것이 필요해요.Vì vậy, cần phải xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh.
건강한 식습관을 만들려면 몇 가지 노력이 필요해요.Muốn xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh thì cần một vài nỗ lực.
먼저, 규칙적인 시간에 식사하는 것이 좋아요.Trước tiên, nên ăn uống vào những giờ cố định.
그리고 채소와 과일을 충분히 먹으려고 노력해야 해요.Và chúng ta phải cố gắng ăn đủ rau và trái cây.
마지막으로, 물을 많이 마시고 가공식품은 줄이는 것이 중요해요.Cuối cùng, điều quan trọng là uống nhiều nước và giảm thực phẩm chế biến sẵn.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 건강 sức khỏe
- 과일 trái cây
- 그래서 vì vậy
- 그리고 và
- 마시다 uống
- 만들다 làm
- 많이 nhiều
- 먹다 ăn
- 몇 bao nhiêu
- 물 nước
- 생활 cuộc sống
- 시간 thời gian
- 우리 chúng tôi
- 잘 tốt
- 좋다 tốt
- 주다 cho
- 필요하다 cần thiết
- 건강하다 khỏe mạnh
- 노력 sự nỗ lực
- 노력하다 cố gắng
- 마음 tâm trí
- 먼저 trước
- 몸 cơ thể
- 바쁘다 bận
- 속 bên trong
- 정말 thật sự
- 줄이다 giảm
- 충분히 đầy đủ
- 규칙적 đều đặn
- 영향 ảnh hưởng
- 일상 cuộc sống hằng ngày
- 중요하다 quan trọng
- 하다 làm
- 긍정적 tích cực
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick