Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

가공식품

thực phẩm chế biến sẵn

NOUN

가공식품

NOUN

thực phẩm chế biến sẵn

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4