Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Động từ

예약하다

đặt trước

VERB

예약하다

VERB

đặt trước

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2