A · TOPIK 1–2Danh từ
주말
cuối tuần

NOUN
주말

NOUN
cuối tuần
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Cuối tuần trước, tôi đã đi leo núi.
Cuối tuần trước tôi đã đi leo núi · TOPIK 1 →.
Cuối tuần là thời gian để xua tan mệt mỏi tích tụ suốt một tuần.
Tận hưởng cuối tuần trọn vẹn · TOPIK 2 →.
Cuối tuần này tôi định đi cắm trại với bạn bè.
Chuẩn bị hành lý đi cắm trại · TOPIK 2 →.
Cuối tuần này tôi định đi du lịch trong nước.
Lên kế hoạch du lịch trong nước · TOPIK 2 →
