A · TOPIK 1–2Danh từ
주황색
màu cam

NOUN
주황색

NOUN
màu cam
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Mùa thu, quả hồng màu cam rất ngon.
Trái cây theo mùa của Hàn Quốc · TOPIK 2 →
màu cam

주황색

màu cam
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Mùa thu, quả hồng màu cam rất ngon.
Trái cây theo mùa của Hàn Quốc · TOPIK 2 →