A · TOPIK 1–2Danh từ
침대
giường

NOUN
침대

NOUN
giường
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Đặt đồng hồ báo thức xa giường cũng là một cách hay.
Trở thành người dậy sớm · TOPIK 3 →
giường

침대

giường
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Đặt đồng hồ báo thức xa giường cũng là một cách hay.
Trở thành người dậy sớm · TOPIK 3 →